Pin cúc áo LR41 và LR44 đều là pin alkaline 1,5 V, nhưng đường kính khác nhau rõ rệt nên hai loại này không thay thế cho nhau được. Nếu bạn đang cầm một viên pin cũ và chưa rõ mã của nó, bài này sẽ giúp bạn đối chiếu kích thước, hiểu vì sao con số dung lượng khác nhau giữa các nguồn và chọn đúng loại cho thiết bị của mình.
Tóm tắt nhanh: LR41 và LR44 khác nhau ở điểm nào?
Hai loại có cùng điện áp danh định nhưng khác kích thước và dung lượng. Bảng dưới tổng hợp các thông số chính.
| Thông số | LR41 | LR44 |
|---|---|---|
| Điện áp danh định | 1,5 V | 1,5 V |
| Đường kính | 7,9 mm | 11,6 mm |
| Chiều cao | 3,6 mm | 5,4 mm |
| Mã tương đương thường gặp | AG3, 192 | AG13, A76 |
| Dung lượng tham khảo | khoảng 25 mAh | khoảng 105 mAh |
Điện áp, kích thước, dung lượng và mã 192/A76 trong bảng lấy từ bảng thông số pin alkaline của Toshiba. Kích thước được đối chiếu thêm với trang pin LR41 của RS Online và trang pin LR44 của RS Online. AG3 và AG13 là mã thường in trên bao bì của một số hãng.

Pin Maxell LR41 có đường kính nhỏ hơn đáng kể so với LR44
Kích thước: vì sao LR41 không lắp được vào chỗ của LR44
Đường kính quyết định khả năng lắp vừa
Chênh lệch đường kính khoảng 3,7 mm
LR44 có đường kính 11,6 mm, còn LR41 chỉ 7,9 mm. Khoảng chênh 3,7 mm đủ để viên nhỏ nằm lỏng trong khay dành cho viên lớn, khiến tiếp điểm không ổn định. Ngược lại, viên lớn không thể nhét vừa vào khay nhỏ.
Vì sao pin lỏng gây lỗi thiết bị
Khi tiếp xúc không chắc, thiết bị có thể chập chờn hoặc không lên nguồn. Nếu cố ép viên sai kích thước vào khay, lò xo hoặc tiếp điểm trong ngăn pin cũng có thể bị hỏng.
Cách kiểm tra mã trước khi mua
Mở nắp ngăn pin và đọc mã in trên viên cũ. Nếu viên cũ đã mờ chữ, dùng thước kẹp đo đường kính rồi đối chiếu với sách hướng dẫn của thiết bị. Không nên chỉ đoán theo kích thước tổng thể của đồ dùng.
Dung lượng: vì sao con số khác nhau giữa các nguồn
Dung lượng của LR41
Theo bảng của Toshiba, LR41 có dung lượng khoảng 25 mAh. Đây là viên rất nhỏ nên dung lượng thấp hơn đáng kể so với LR44. LR41 phù hợp với thiết bị tiêu thụ điện ít, không cần dùng liên tục trong thời gian dài.
Dung lượng của LR44
Bảng Toshiba ghi LR44 khoảng 105 mAh. Mỗi hãng có thể công bố con số khác nhau, nên khi so sánh bạn cần xem điều kiện đo kèm theo.
Vì sao cùng một mã nhưng con số khác nhau
Dung lượng pin cúc áo phụ thuộc dòng xả và mức điện áp được chọn làm điểm kết thúc khi đo. Phép đo ở dòng xả nhỏ liên tục thường cho kết quả khác với phép đo xả gián đoạn. Vì vậy các con số trong bài chỉ nên dùng để so sánh tương đối giữa LR41 và LR44.
Điều kiện đo làm thay đổi kết quả
Nhiệt độ, tải và tiêu chí kết thúc phép đo đều ảnh hưởng đến số liệu. Khi đọc thông số của bất kỳ hãng nào, hãy xem nhà sản xuất ghi kèm điều kiện đo nào.
Cách đọc con số dung lượng đúng cách
Đơn vị mAh cho biết dung lượng ước tính, còn điện áp 1,5 V chỉ cho biết điện áp danh định. Hai viên cùng 1,5 V nhưng khác dung lượng vẫn có thể cho thời gian dùng khác nhau trong thực tế.
Nên chọn LR41 hay LR44 cho từng thiết bị
Thiết bị nên dùng LR41
Thiết bị có ngăn pin rộng khoảng 7,9 mm
LR41 dành cho các thiết bị có ngăn pin vừa viên 7,9 mm. Cách chắc chắn nhất là xem mã ghi trong ngăn pin hoặc sách hướng dẫn: nếu ghi LR41, AG3 hoặc 192, hãy dùng đúng mã đó.
Thiết bị nên dùng LR44
Thiết bị có ngăn pin rộng khoảng 11,6 mm
LR44 dành cho các thiết bị có ngăn pin vừa viên 11,6 mm. Chỉ dùng LR44 khi ngăn pin hoặc sách hướng dẫn ghi LR44, AG13 hoặc A76, không chọn LR44 chỉ vì dung lượng lớn hơn. Chi tiết về các thiết bị dùng LR44 có trong bài Pin LR44 dùng cho thiết bị gì.

Pin Maxell LR44 với đường kính 11,6 mm
Kiểm tra mã in trên viên pin cũ
Mã in trên viên pin là căn cứ đáng tin cậy nhất khi mua thay thế.
Các mã thường in trên LR41 và LR44
Viên LR44 thường in LR44, AG13 hoặc A76. Viên LR41 thường in LR41, AG3 hoặc 192. Nếu chữ in trên viên cũ mờ, hãy đối chiếu đường kính trước khi mua để tránh mua nhầm.
Sản phẩm Pin Bảo Hùng đang có
Pin Bảo Hùng phân phối pin Maxell cho cả hai mã. Hình dưới là vỉ pin Maxell LR41 chính hãng.

Vỉ pin Maxell LR41 chính hãng
Pin Maxell Alkaline LR41 (AG3 / 192)
Đường kính 7,9 mm, phù hợp với các thiết bị ghi mã LR41 hoặc AG3. Xem sản phẩm Pin Maxell Alkaline LR41.
Pin Maxell Alkaline LR44 (AG13 / A76)
Đường kính 11,6 mm, phù hợp với các thiết bị ghi mã LR44, AG13 hoặc A76. Xem sản phẩm Pin Maxell Alkaline LR44.
Câu hỏi thường gặp
LR41 có dùng thay được cho LR44 không?
Vì sao không nên ép lắp
Không. Đường kính khác nhau nên viên LR41 không tiếp xúc ổn định trong ngăn LR44. Chỉ thay mã khác khi nhà sản xuất thiết bị ghi rõ mã thay thế được.
Làm sao biết mình đang dùng mã nào?
Đọc mã in trên viên pin
Mã thường được in trên mặt phẳng của viên pin. Nếu không đọc được, hãy đo đường kính và đối chiếu với bảng ở đầu bài. Nếu thiết bị dùng mã cúc áo khác, bạn có thể tham khảo bài so sánh pin CR2032 và CR2025.
Lưu ý an toàn khi dùng pin cúc áo
Giữ pin xa tầm tay trẻ em
Nếu trẻ nuốt hoặc đưa pin vào mũi, tai
Pin cúc áo có thể gây bỏng nghiêm trọng khi nằm trong cơ thể. Nếu nghi ngờ trẻ đã nuốt pin hoặc nhét pin vào mũi, tai, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay, không chờ đến khi có triệu chứng.
Nguồn tham khảo
- Toshiba, bảng thông số pin alkaline manganese (LR41, LR44), truy cập 03/11/2026
- RS Online, trang sản phẩm pin LR41 và LR44, truy cập 03/11/2026